越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đi làm” (1)
đi làm

英语
动go to work
Tôi đi làm bằng xe buýt.
I go to work by bus.
相关词“đi làm” (2)
phụ cấp tiền xe đi làm

英语
名commuting allowance
cả vợ và chồng đều đi làm
英语
短语both spouses working
Gia đình tôi là cả vợ và chồng đều đi làm.
My family is a dual-income family.
短语“đi làm” (11)
đi làm bằng xe máy
commute by bike
Ngày mai là ngày lễ nên tôi sẽ không đi làm
I won't go to work tomorrow because it's a public holiday.
Tôi đi làm bằng xe buýt.
I go to work by bus.
Cô ấy trang điểm trước khi đi làm.
She puts on makeup before work.
Hôm nay tôi đi làm như bình thường.
Today I went to work as usual.
Anh ấy đi làm rất gấp gáp.
He went to work in a hurry.
Tôi đi làm bằng tàu điện.
I commute by train.
Gia đình tôi là cả vợ và chồng đều đi làm.
My family is a dual-income family.
Anh ấy rất mệt, song vẫn đi làm.
He was tired, but still went to work.
Tôi vội vàng đi làm.
I hurry to work.
cuộc sống của em xoay quanh việc đi học, đi làm và tập thể dục.
My life revolves around studying, working, and exercising.
